投機性購買 đầu ki tính cấu mãi Hán Việt: đầu ki tính cấu mãi Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 機 (ki) + 性 (tính) + 購 (cấu) + 買 (mãi)Hán Việtđầu ki tính cấu mãiCấu tạo投 + 機 + 性 + 購 + 買 · đầu + ki + tính + cấu + mãi nghĩa thành phần: đầu + ki + tính + cấu + mãi Nghĩa EngCihui 投機性購買 óujīxìng gòumai n. speculative purchase