投票棄權者

đầu phiếu khí quyền giả

Hán Việt: đầu phiếu khí quyền giả

Tổng quan

người không có/bị tước quyền bầu cử, người không bỏ phiếu

Cấu tạo: (đầu) + (phiếu) + (khí) + (quyền) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người không có/bị tước quyền bầu cử, người không bỏ phiếu