投票者聯盟
đầu phiếu giả liên minh
Hán Việt: đầu phiếu giả liên minh · Pinyin: tóu piào zhě lián méng
Tổng quan
Cấu tạo: 投 (đầu) + 票 (phiếu) + 者 (giả) + 聯 (liên) + 盟 (minh)
Hán Việt: đầu phiếu giả liên minh · Pinyin: tóu piào zhě lián méng
Cấu tạo: 投 (đầu) + 票 (phiếu) + 者 (giả) + 聯 (liên) + 盟 (minh)