投資多元化

đầu tư đa nguyên hóa

Hán Việt: đầu tư đa nguyên hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tư) + (đa) + (nguyên) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投資多元化 óuzī duōyuánhuà n. diversified investments