投資者流失 tóu zī zhě liú shī · đầu tư giả lưu thất Hán Việt: đầu tư giả lưu thất · Pinyin: tóu zī zhě liú shī Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 者 (giả) + 流 (lưu) + 失 (thất)Pinyintóu zī zhě liú shīHán Việtđầu tư giả lưu thấtCấu tạo投 + 資 + 者 + 流 + 失 · đầu + tư + giả + lưu + thất nghĩa thành phần: đầu + tư + giả + lưu + thất