投资回收率

đầu tư hồi thu suất

Hán Việt: đầu tư hồi thu suất

Tổng quan

lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư

Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 回 (hồi) + 收 (thu) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian hoàn vốn
  • Tần suất từ lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi payback

Eng

  • Tần suất từ payback

Từ liên quan

Gần nghĩa

投资回报率 · 投资报酬率 · 投资不足 · 投资收益 · 投资移民 · 投资组合 · 投资过度 · 投资银行