投資回收率

đầu tư hồi thu suất

Hán Việt: đầu tư hồi thu suất

Tổng quan

lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư

Cấu tạo: (đầu) + (tư) + (hồi) + (thu) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư