投降主義者

đầu hàng chủ nghĩa giả

Hán Việt: đầu hàng chủ nghĩa giả

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hàng) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui capitulationist