抗乾燥症的

kháng kiền táo chứng đích

Hán Việt: kháng kiền táo chứng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (kiền) + (táo) + (chứng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui antixerotic