抗內呼吸素 kháng nội hô hấp tố Hán Việt: kháng nội hô hấp tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 內 (nội) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 素 (tố)Hán Việtkháng nội hô hấp tốCấu tạo抗 + 內 + 呼 + 吸 + 素 · kháng + nội + hô + hấp + tố nghĩa thành phần: kháng + nội + hô + hấp + tố Nghĩa EngCihui antipnein