抗利尿激素

kàng lì niào jī sù kháng lợi niệu kích tố

Hán Việt: kháng lợi niệu kích tố · Pinyin: kàng lì niào jī sù

Tổng quan

vasopressin (sinh hóa)

Cấu tạo: (kháng) + (lợi) + 尿 (niệu) + (kích) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vasopressin (sinh hóa)

Eng

  • CC-CEDICT vasopressin (biochemistry)
  • Cihui vasopressin (biochemistry)