抗地面干擾
kháng địa diện kiền nhiễu
Hán Việt: kháng địa diện kiền nhiễu
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 地 (địa) + 面 (diện) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)
Nghĩa
Eng
- Cihui clutterlock
Hán Việt: kháng địa diện kiền nhiễu
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 地 (địa) + 面 (diện) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)