抗寄生物藥 kháng kí sanh vật dược Hán Việt: kháng kí sanh vật dược Tổng quan (Tech) chống tạp âm Cấu tạo: 抗 (kháng) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 藥 (dược)Hán Việtkháng kí sanh vật dượcCấu tạo抗 + 寄 + 生 + 物 + 藥 · kháng + kí + sanh + vật + dược nghĩa thành phần: kháng + kí + sanh + vật + dược Nghĩa ViệtCihui (Tech) chống tạp âm