抗巴豆毒素 kháng ba đậu độc tố Hán Việt: kháng ba đậu độc tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 巴 (ba) + 豆 (đậu) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtkháng ba đậu độc tốCấu tạo抗 + 巴 + 豆 + 毒 + 素 · kháng + ba + đậu + độc + tố nghĩa thành phần: kháng + ba + đậu + độc + tố Nghĩa EngCihui anticrotin