抗平衡離子 kháng bình hành li tử Hán Việt: kháng bình hành li tử Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtkháng bình hành li tửCấu tạo抗 + 平 + 衡 + 離 + 子 · kháng + bình + hành + li + tử nghĩa thành phần: kháng + bình + hành + li + tử Nghĩa EngCihui counterions