抗抑鬱藥物 kàng yì yù yào wù · kháng ức úc dược vật Hán Việt: kháng ức úc dược vật · Pinyin: kàng yì yù yào wù Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 抑 (ức) + 鬱 (úc) + 藥 (dược) + 物 (vật)Pinyinkàng yì yù yào wùHán Việtkháng ức úc dược vậtCấu tạo抗 + 抑 + 鬱 + 藥 + 物 · kháng + ức + úc + dược + vật nghĩa thành phần: kháng + ức + úc + dược + vật