抗本地干擾

kháng bổn địa kiền nhiễu

Hán Việt: kháng bổn địa kiền nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (bổn) + (địa) + (kiền) + (nhiễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui anticlutter