抗油墨結皮

kàng yóu mò jié pí kháng du mặc kết bì

Hán Việt: kháng du mặc kết bì · Pinyin: kàng yóu mò jié pí

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (du) + (mặc) + (kết) + (bì)