抗溶血作用
kháng dong huyết tác dụng
Hán Việt: kháng dong huyết tác dụng
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 溶 (dong) + 血 (huyết) + 作 (tác) + 用 (dụng)
Nghĩa
Eng
- Cihui antihemolysis
Hán Việt: kháng dong huyết tác dụng
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 溶 (dong) + 血 (huyết) + 作 (tác) + 用 (dụng)