抗異種溶素 kháng dị chủng dong tố Hán Việt: kháng dị chủng dong tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 異 (dị) + 種 (chủng) + 溶 (dong) + 素 (tố)Hán Việtkháng dị chủng dong tốCấu tạo抗 + 異 + 種 + 溶 + 素 · kháng + dị + chủng + dong + tố nghĩa thành phần: kháng + dị + chủng + dong + tố Nghĩa EngCihui antiheterolysin