抗病原物質
kháng bệnh nguyên vật chất
Hán Việt: kháng bệnh nguyên vật chất
Tổng quan
thể chống gây bệnh
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 病 (bệnh) + 原 (nguyên) + 物 (vật) + 質 (chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui thể chống gây bệnh
Hán Việt: kháng bệnh nguyên vật chất
thể chống gây bệnh
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 病 (bệnh) + 原 (nguyên) + 物 (vật) + 質 (chất)