抗眩測量器

kháng huyễn trắc lượng khí

Hán Việt: kháng huyễn trắc lượng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (huyễn) + (trắc) + (lượng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui glarometer