抗神經毒素 kháng thần kinh độc tố Hán Việt: kháng thần kinh độc tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtkháng thần kinh độc tốCấu tạo抗 + 神 + 經 + 毒 + 素 · kháng + thần + kinh + độc + tố nghĩa thành phần: kháng + thần + kinh + độc + tố Nghĩa EngCihui antineurotoxin