抗神經炎的
kháng thần kinh viêm đích
Hán Việt: kháng thần kinh viêm đích
Tổng quan
chống viêm thần kinh
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 炎 (viêm) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui chống viêm thần kinh
Hán Việt: kháng thần kinh viêm đích
chống viêm thần kinh
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 炎 (viêm) + 的 (đích)