抗稻瘟黴素 kháng đạo ôn mi tố Hán Việt: kháng đạo ôn mi tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 稻 (đạo) + 瘟 (ôn) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtkháng đạo ôn mi tốCấu tạo抗 + 稻 + 瘟 + 黴 + 素 · kháng + đạo + ôn + mi + tố nghĩa thành phần: kháng + đạo + ôn + mi + tố Nghĩa EngCihui antipiriculin