抗精子毒素 kháng tinh tử độc tố Hán Việt: kháng tinh tử độc tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 精 (tinh) + 子 (tử) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtkháng tinh tử độc tốCấu tạo抗 + 精 + 子 + 毒 + 素 · kháng + tinh + tử + độc + tố nghĩa thành phần: kháng + tinh + tử + độc + tố Nghĩa EngCihui antispermotoxin