抗精神病藥
kháng tinh thần bệnh dược
Hán Việt: kháng tinh thần bệnh dược · Pinyin: kàng jīng shén bìng yào
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 病 (bệnh) + 藥 (dược)
Hán Việt: kháng tinh thần bệnh dược · Pinyin: kàng jīng shén bìng yào
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 病 (bệnh) + 藥 (dược)