抗細胞毒素 kháng tế bào độc tố Hán Việt: kháng tế bào độc tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtkháng tế bào độc tốCấu tạo抗 + 細 + 胞 + 毒 + 素 · kháng + tế + bào + độc + tố nghĩa thành phần: kháng + tế + bào + độc + tố Nghĩa EngCihui anticytotoxin