抗肌無力的 kháng cơ vô lực đích Hán Việt: kháng cơ vô lực đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 肌 (cơ) + 無 (vô) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtkháng cơ vô lực đíchCấu tạo抗 + 肌 + 無 + 力 + 的 · kháng + cơ + vô + lực + đích nghĩa thành phần: kháng + cơ + vô + lực + đích Nghĩa EngCihui antimyasthenic