抗肌无力的

kháng cơ vô lực đích

Hán Việt: kháng cơ vô lực đích

Tổng quan

Cấu tạo: 抗 (kháng) + 肌 (cơ) + 無 (vô) + 力 (lực) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kháng nhược cơ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi antimyasthenic

Eng

  • Cihui antimyasthenic

Từ liên quan

Gần nghĩa

力的合成 · 力的平衡 · 抗肌酸酐