抗致敏作用

kháng trí mẫn tác dụng

Hán Việt: kháng trí mẫn tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (trí) + (mẫn) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui antisensitization