抗興奮療法

kháng hưng phấn liệu pháp

Hán Việt: kháng hưng phấn liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (hưng) + (phấn) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui contrastimulation