抗菌甲硝唑 kàng jūn jiǎ xiāo zuò Pinyin: kàng jūn jiǎ xiāo zuò Tổng quan metronidazole kháng khuẩn Cấu tạo: 抗 (kháng) + 菌 (khuẩn) + 甲 (giáp) + 硝 (tiêu) + 唑Pinyinkàng jūn jiǎ xiāo zuòCấu tạo抗 + 菌 + 甲 + 硝 + 唑 Nghĩa ViệtCihui metronidazole kháng khuẩn