抗血凝集素

kháng huyết ngưng tập tố

Hán Việt: kháng huyết ngưng tập tố

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (huyết) + (ngưng) + (tập) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui antihemagglutinin