抗血友病藥

kháng huyết hữu bệnh dược

Hán Việt: kháng huyết hữu bệnh dược

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (huyết) + (hữu) + (bệnh) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui antihemophilic