抗誘變因素 kháng dụ biến nhân tố Hán Việt: kháng dụ biến nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 誘 (dụ) + 變 (biến) + 因 (nhân) + 素 (tố)Hán Việtkháng dụ biến nhân tốCấu tạo抗 + 誘 + 變 + 因 + 素 · kháng + dụ + biến + nhân + tố nghĩa thành phần: kháng + dụ + biến + nhân + tố Nghĩa EngCihui antimutagen