抗議性集會
kháng nghị tính tập hội
Hán Việt: kháng nghị tính tập hội · Pinyin: kàng yì xìng jí huì
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 議 (nghị) + 性 (tính) + 集 (tập) + 會 (hội)
Hán Việt: kháng nghị tính tập hội · Pinyin: kàng yì xìng jí huì
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 議 (nghị) + 性 (tính) + 集 (tập) + 會 (hội)