抗雌激素藥 kháng thư kích tố dược Hán Việt: kháng thư kích tố dược Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 雌 (thư) + 激 (kích) + 素 (tố) + 藥 (dược)Hán Việtkháng thư kích tố dượcCấu tạo抗 + 雌 + 激 + 素 + 藥 · kháng + thư + kích + tố + dược nghĩa thành phần: kháng + thư + kích + tố + dược Nghĩa EngCihui antiestrogen