折東牆補西牆

zhé dōng qiáng bǔ xī qiáng chiết đông tường bổ tây tường

Hán Việt: chiết đông tường bổ tây tường · Pinyin: zhé dōng qiáng bǔ xī qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (đông) + (tường) + (bổ) + 西 (tây) + (tường)