折叠式桌子

triệp điệp thức trác tử

Hán Việt: triệp điệp thức trác tử

Tổng quan

Cấu tạo: 摺 (triệp) + 疊 (điệp) + 式 (thức) + 桌 (trác) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn gấp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gateleg gable

Eng

  • Cihui gateleg gable

Từ liên quan

Gần nghĩa

折叠式书本 · 折叠礼帽 · 折叠起来 · 桌子犄角 · 折叠式车顶 · 折叠的书边 · 折叠翼飞机 · 折叠分支