折叠翼飞机

triệp điệp dực phi ki

Hán Việt: triệp điệp dực phi ki

Tổng quan

Cấu tạo: 摺 (triệp) + 疊 (điệp) + 翼 (dực) + 飛 (phi) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy bay cánh gập
  • Biên soạn 折疊翼飛機 hédiéyì fēijī n. folding-wing aircraft M:¹jià

Eng

  • Cihui 折疊翼飛機 hédiéyì fēijī n. folding-wing aircraft M:¹jià

Từ liên quan

Gần nghĩa

折叠式书本 · 飞机修理工 · 飞机引擎罩 · 飞机的航程 · 折叠礼帽 · 折叠起来 · 飛機殘骸 · 飛機試航