折叠礼帽

triệp điệp lễ mạo

Hán Việt: triệp điệp lễ mạo

Tổng quan

(sân khấu) mũ xếp

Cấu tạo: 摺 (triệp) + 疊 (điệp) + 禮 (lễ) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ chóp gấp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gibus

Từ liên quan

Gần nghĩa

折叠起来 · 折叠人 · 折叠刀 · 折叠屏 · 折叠式 · 折叠式书本 · 折叠椅 · 折叠分支