折子式样本 zhé zǐ shì yàng běn·chiết tử thức dạng bổn Hán Việt: chiết tử thức dạng bổn · Pinyin: zhé zǐ shì yàng běn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 子 (tử) + 式 (thức) + 樣 (dạng) + 本 (bổn)Pinyinzhé zǐ shì yàng běnHán Việtchiết tử thức dạng bổnTừ loạidanhCấu tạo折 + 子 + 式 + 樣 + 本 · chiết + tử + thức + dạng + bổn nghĩa thành phần: chiết + tử + thức + dạng + bổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mẫu gấpĐứcHandedict Leporelloprospekt (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa样本唱片 · 折子式折叠 · 折子式折页 · 样本变异数 · 样本平均数 · 样本标准差 · 样本上光 · 样本上光机组