折現的利率
chiết hiện đích lợi suất
Hán Việt: chiết hiện đích lợi suất · Pinyin: shé xiàn de lì lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 折 (chiết) + 現 (hiện) + 的 (đích) + 利 (lợi) + 率 (suất)
Hán Việt: chiết hiện đích lợi suất · Pinyin: shé xiàn de lì lǜ
Cấu tạo: 折 (chiết) + 現 (hiện) + 的 (đích) + 利 (lợi) + 率 (suất)