折節下謀士 zhé jié xià móu shì · chiết tiết hạ mưu sĩ Hán Việt: chiết tiết hạ mưu sĩ · Pinyin: zhé jié xià móu shì Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 節 (tiết) + 下 (hạ) + 謀 (mưu) + 士 (sĩ)Pinyinzhé jié xià móu shìHán Việtchiết tiết hạ mưu sĩCấu tạo折 + 節 + 下 + 謀 + 士 · chiết + tiết + hạ + mưu + sĩ nghĩa thành phần: chiết + tiết + hạ + mưu + sĩ