折衷派的人
chiết trung phái đích nhân
Hán Việt: chiết trung phái đích nhân
Tổng quan
(triết học) chiết trung, (triết học) người chiết trung
Cấu tạo: 折 (chiết) + 衷 (trung) + 派 (phái) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (triết học) chiết trung, (triết học) người chiết trung