抠图

kōu túkhu đồ

Hán Việt: khu đồ · Pinyin: kōu tú

Tổng quan

(xử lý hình ảnh) tách vật thể tiền cảnh khỏi nền; tách nền hình ảnh

Cấu tạo: 摳 (khu) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tách nền hình ảnh
  • Tần suất từ (xử lý hình ảnh) tách vật thể tiền cảnh khỏi nền; tách nền hình ảnh

Eng

  • Cihui (image processing) to extract a foreground object from its background; image matting
  • Tần suất từ (image processing) to extract a foreground object from its background; image matting

Từ liên quan

Gần nghĩa

图书 · 图们 · 图例 · 图像 · 图册 · 图利 · 图囊 · 图存