抢劫杀人案

qiǎng jié shā rén ànthưởng kiếp sát nhân án

Hán Việt: thưởng kiếp sát nhân án · Pinyin: qiǎng jié shā rén àn

Tổng quan

Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 劫 (kiếp) + 殺 (sát) + 人 (nhân) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vụ giết người cướp của

Đức

  • Handedict Raubmord

Từ liên quan

Gần nghĩa

抢劫金库者 · 抢劫一空 · 抢劫某人