抢劫金库者

thưởng kiếp kim khố giả

Hán Việt: thưởng kiếp kim khố giả

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (như) yegg

Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 劫 (kiếp) + 金 (kim) + 庫 (khố) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ cướp nhà băng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi yeggman

Từ liên quan

Gần nghĩa

抢劫杀人案 · 抢劫一空 · 抢劫某人