護身用手杖

hộ thân dụng thủ trượng

Hán Việt: hộ thân dụng thủ trượng

Tổng quan

(từ lóng) cái dùi cui, (từ lóng) đánh bằng dùi cui

Cấu tạo: (hộ) + (thân) + (dụng) + (thủ) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) cái dùi cui, (từ lóng) đánh bằng dùi cui