報刊經銷商
báo khan kinh tiêu thương
Hán Việt: báo khan kinh tiêu thương · Pinyin: bào kān jīng xiāo shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 報 (báo) + 刊 (khan) + 經 (kinh) + 銷 (tiêu) + 商 (thương)
Hán Việt: báo khan kinh tiêu thương · Pinyin: bào kān jīng xiāo shāng
Cấu tạo: 報 (báo) + 刊 (khan) + 經 (kinh) + 銷 (tiêu) + 商 (thương)