报到回答 bào dào huí dá·báo đáo hồi đáp Hán Việt: báo đáo hồi đáp · Pinyin: bào dào huí dá Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 到 (đáo) + 回 (hồi) + 答 (đáp)Pinyinbào dào huí dáHán Việtbáo đáo hồi đápCấu tạo報 + 到 + 回 + 答 · báo + đáo + hồi + đáp nghĩa thành phần: báo + đáo + hồi + đáp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phản hồiĐứcHandedict Rückmeldung Từ liên quan Gần nghĩa回答的 · 回答者 · 报到处 · 回答出来 · 回答长度 · 回答问题 · 报到上班 · 回答说